SẢN PHẨM
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
THỐNG KÊ
Lượt truy cập:
13 chỉ tiêu cơ bản hoá lý theo QCVN 01:2009/BYT
|
TT |
YÊU CẦU THỬ NGHIỆM |
ĐƠN VỊ |
PP THỬ NGHIỆM |
GIỚI HẠN |
|
1 |
Độ đục (turbidity) |
NTU |
TCVN 6184:1996 |
< 2.0 |
|
2 |
Màu sắc (Color) |
TCU |
TCVN 6185:1996 |
<15 |
|
3 |
pH |
|
TCVN 6492:2000 |
6.50 –8.50 |
|
4 |
Mùi vị (odour & Taste) |
|
Cảm quan |
Không có mùi vị lạ |
|
5 |
Độ oxy hóa (chất hữu cơ) |
mg/l |
TCVN 6186:1996 |
<2.0 |
|
6 |
Amoni (NH4+) |
mg/l |
TCVN 6179: 1996 |
<3.0 |
|
7 |
Nitrit (N02-) |
mg/l |
TCVN 6178:1996 |
<3.0 |
|
8 |
Nitrat(NO3-) |
mg/l |
TCVN 6180:1996 |
<50.0 |
|
9 |
Độ cứng (Hardness) |
mg/l |
TCVN 6224:1996 |
<300 |
|
10 |
Mangan tổng (Total Mn) |
mg/l |
TCVN:6002:1995 |
<0.30 |
|
11 |
Sắt tổng (Total Iron) |
mg/l |
TCVN:6177:1996 |
<0.30 |
|
12 |
Sulfat (SO4--) |
mg/l |
AFNORNF T90 040 |
<250 |
|
13 |
Clorua (Chloride-Cl-) |
mg/l |
TCVN 6194:1996 |
<250 |


